Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cổ tức" (1)
cổ tức

Tiếng Anh
Danh từshareholder dividend, yield
Từ liên quan "cổ tức" (2)
cổ tức đã nhận

Tiếng Anh
Danh từdividend income
mô hình chiết khấu cổ tức ddm

Tiếng Anh
Danh từddm
Cụm từ "cổ tức" (1)
Người Việt có tục đốt vàng mã.
Vietnamese people have the custom of burning votive papers.
